Điểm chuẩn Học viện Tài chính: dữ liệu 5 năm
Tra cứu điểm chuẩn theo ngành giai đoạn 2021–2025, phân tích xu hướng và kiểm tra nguồn tuyển sinh chính thức trước khi đăng ký vào AOF.
Năm kỳ tuyển sinh gần nhất có dữ liệu lịch sử được chuẩn hóa giúp nhìn biên độ thay đổi, nhưng không phải công thức dự báo điểm năm sau. Hãy so đúng ngành, phương thức, thang điểm và cơ sở đào tạo.
Cách đọc: “—” là chưa có dữ liệu so sánh, không phải 0 điểm. Mỗi con số là liên kết tới nguồn. Bảng lấy mốc cao nhất khi cùng ngành, năm, phương thức và thang điểm có nhiều tổ hợp; vì vậy hãy mở nguồn để xem tiêu chí phụ.
Bảng điểm chuẩn theo ngành 2021–2025
| Ngành / chương trình | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểm toán7340302 | — | — | — | — | 26,6 |
| Tài chính – Ngân hàng 2 (Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính)73402012 | — | 25,8 | 26,04 | 26,85 | 26,31 |
| Marketing7340115 | — | — | — | — | 26,23 |
| Kinh tế đầu tư7310104 | — | 25,75 | 25,85 | 26,13 | 25,56 |
| Khoa học dữ liệu trong tài chính7460108 | — | — | — | — | 25,52 |
| Luật kinh doanh7380101 | — | — | — | — | 25,12 |
| Hệ thống thông tin quản lý (Tin học tài chính kế toán)7340405 | 26,1 | 25,9 | 25,94 | 26,03 | 25,07 |
| Kế toán (Kế toán doanh nghiệp / Kế toán công)7340301 | 26,55 | 26,2 | 26,15 | 26,45 | 25,01 |
| Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp)7340101 | 26,7 | 26,15 | 26,17 | 26,22 | 24,98 |
| Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán7480201 | — | — | — | — | 24,97 |
| Tiếng Anh tài chính kế toán7220201 | — | — | — | — | 24,1 |
| Hải quan & Logistics7340201QT01.06 | — | — | — | — | 21,3 |
Điều dữ liệu đang cho thấy
Với Điểm thi tốt nghiệp THPT, thang 30, dữ liệu năm 2025 ghi nhận Kiểm toán có mốc cao nhất là 26,6. Đây là tín hiệu về mức cạnh tranh trong đúng chuỗi so sánh, không phải thước đo tuyệt đối về chất lượng đào tạo.
Tài chính – Ngân hàng 2 (Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) tăng 0,51 điểm từ 2022 đến 2025. Biến động có thể đến từ phổ điểm, chỉ tiêu, tổ hợp và cách quy đổi; không nên ngoại suy thành dự báo chắc chắn.
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp) giảm 1,72 điểm trong chuỗi có thể so sánh. Mức giảm không đồng nghĩa ngành kém hấp dẫn; cần đọc cùng thay đổi chỉ tiêu, phương thức và cấu trúc đề thi.
Kinh tế đầu tư dao động 0,19 điểm giữa hai đầu chuỗi có dữ liệu. Sự ổn định tương đối trong quá khứ vẫn không loại trừ thay đổi ở kỳ tuyển sinh kế tiếp.
Các phương thức khác không thể quy đổi trực tiếp
TSA, HSA, đánh giá năng lực, học bạ và xét tuyển kết hợp có thang điểm, điều kiện và tập thí sinh khác nhau. Bảng dưới giữ nguyên thang gốc; tuyệt đối không so độ lớn số học giữa các thang.
| Ngành / chương trình | Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|---|
| Hải quan & Logistics7340201QT01.06 | 2024 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 36,15/40 |
| Kế toán (Kế toán doanh nghiệp / Kế toán công)7340301 | 2024 | Học bạ | 29,5/30 |
| Kiểm toán7340302 | 2024 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 35,7/40 |
| Marketing7340115 | 2024 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 35,31/40 |
| Hải quan & Logistics7340201QT01.06 | 2023 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 35,51/40 |
| Kiểm toán7340302 | 2023 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 34,75/40 |
| Hải quan & Logistics7340201QT01.06 | 2022 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 34,28/40 |
| Kiểm toán7340302 | 2022 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 33,85/40 |
| Hải quan & Logistics7340201QT01.06 | 2021 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 36,2/40 |
| Kiểm toán7340302 | 2021 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 35,73/40 |
Chỉ tiêu và mức cạnh tranh: cần đọc cùng nhau
Điểm chuẩn là điểm của thí sinh cuối cùng trong phạm vi xét tuyển, không phải “điểm chất lượng” của ngành. Điểm có thể tăng khi số nguyện vọng tăng, chỉ tiêu giảm hoặc phổ điểm thuận lợi; cũng có thể giảm dù chương trình không thay đổi. Số ngành trong bảng là số ngành có dữ liệu lịch sử, không phải chỉ tiêu tuyển sinh.
- Đối chiếu tổng chỉ tiêu và chỉ tiêu theo từng phương thức trong đề án của đúng năm.
- Kiểm tra chương trình chuẩn, chất lượng cao, tiếng Anh và từng cơ sở có dùng mã riêng hay không.
- So phổ điểm và quy tắc cộng điểm ưu tiên trước khi tạo vùng nguyện vọng.
- Dùng ít nhất ba lớp lựa chọn; không đặt toàn bộ nguyện vọng quanh một mốc điểm cũ.
Cách dùng bảng để đặt nguyện vọng
- Chọn đúng ngành hoặc chương trình bạn thực sự sẵn sàng theo học.
- Chỉ so các cột cùng phương thức và cùng thang điểm.
- Xem biên độ nhiều năm thay vì neo vào đúng một con số.
- Mở nguồn mới nhất và đề án tuyển sinh để kiểm tra chỉ tiêu, tổ hợp, tiêu chí phụ.
- Giữ phương án dự phòng phù hợp về nội dung học, học phí và địa điểm.
Điểm chuẩn lịch sử trả lời “đã từng cạnh tranh đến đâu”, không trả lời chắc chắn “năm nay cần bao nhiêu điểm”.
Nguồn và phạm vi kiểm chứng
Dữ liệu lịch sử được biên tập từ các mốc công khai có liên kết nguồn theo từng ô. La bàn UNI giữ nguyên phương thức và thang điểm, không nội suy ô thiếu và không dùng điểm sàn thay cho điểm trúng tuyển.
- Website chính thức của Học viện Tài chính (AOF)
- Danh mục điểm chuẩn đại học 2026 của Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026)
- Thông báo điểm chuẩn trúng tuyển hệ Đại học chính quy năm 2025 — toàn trường (34 ngành/chuyên ngành) (2025)
- Cổng tuyển sinh chính thức Học viện Tài chính (tuyensinh.hvtc.edu.vn) (2025)
- Điểm chuẩn Học viện Tài chính 2021–2025 — bảng tổng hợp đầy đủ (trangedu)
- Điểm chuẩn Học viện Tài chính 2022–2024 (VnExpress, lưu ý thang /30 và /40) (2024)
- Tra cứu điểm chuẩn AOF theo năm (tuyensinh247)
- Cổng thông tin tuyển sinh của Bộ Giáo dục và Đào tạo
Lưu ý biên tập: chuỗi 2021–2025 là 5 kỳ lịch sử hoàn chỉnh đang được chuẩn hóa. Thông tin 2026 phải được kiểm tra tại trường vì quy chế, thang quy đổi và cấu trúc phương thức có thể thay đổi. Nội dung là góc nhìn tham khảo của Ban biên tập La bàn UNI, không thay thế đề án tuyển sinh.

