Điểm chuẩn Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN: dữ liệu 5 năm

Tra cứu điểm chuẩn theo ngành giai đoạn 2021–2025, phân tích xu hướng và kiểm tra nguồn tuyển sinh chính thức trước khi đăng ký vào VNU-ULIS.

Năm kỳ tuyển sinh gần nhất có dữ liệu lịch sử được chuẩn hóa giúp nhìn biên độ thay đổi, nhưng không phải công thức dự báo điểm năm sau. Hãy so đúng ngành, phương thức, thang điểm và cơ sở đào tạo.

Phạm vi2021–20255 kỳ lịch sử
Ngành theo dõi5có điểm THPT /40
Mốc dữ liệu25đã gắn nguồn
Cập nhật07/09năm 2026

Cách đọc: Bảng xét điểm thi tốt nghiệp THPT theo thang điểm 40 (môn Ngoại ngữ tính hệ số 2 theo quy định của nhà trường). Mỗi con số là liên kết tới nguồn. Bảng lấy mốc cao nhất khi cùng ngành có nhiều tổ hợp xét tuyển.

Bảng điểm chuẩn theo ngành 2021–2025

Điểm trúng tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPT, thang 40 (Ngoại ngữ hệ số 2)
Ngành / chương trình20212022202320242025
Sư phạm Tiếng Anh714023137,1536,6536,2036,8037,20
Sư phạm Tiếng Trung714023436,8536,3536,0036,5036,90
Sư phạm Tiếng Hàn714023636,9036,1535,8036,4036,75
Ngôn ngữ Anh722020136,7535,8035,5536,1036,40
Ngôn ngữ Nhật722020936,2035,2035,0035,6035,90

Điều dữ liệu đang cho thấy

01

Khối ngành Sư phạm ngoại ngữ (đặc biệt là Sư phạm Tiếng Anh, Sư phạm Tiếng Trung) luôn duy trì mức điểm chuẩn rất cao từ 36,00 đến 37,20 điểm / thang 40, tương đương mức trung bình mỗi môn từ 9,0 đến 9,3 điểm, do chỉ tiêu có giới hạn và chính sách hỗ trợ học phí theo Nghị định 116.

02

Ngành Ngôn ngữ AnhNgôn ngữ Nhật có điểm chuẩn dao động ổn định trong khoảng 35,00 – 36,75 điểm, phản ánh nhu cầu nhân lực chất lượng cao thông thạo ngoại ngữ tại các doanh nghiệp FDI và tổ chức quốc tế.

03

Nhà trường dành tỷ lệ chỉ tiêu đáng kể cho phương thức xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (VSTEP, IELTS, HSK, JLPT, TOPIK), thí sinh có chứng chỉ quốc tế sớm sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt.

Các phương thức khác không thể quy đổi trực tiếp

Đánh giá năng lực ĐHQGHN (HSA), chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế kết hợp học bạ và xét tuyển thẳng theo quy định của ĐHQGHN có thang điểm và chỉ tiêu phân bổ độc lập.

Các mốc ở phương thức hoặc thang điểm khác
Ngành / chương trìnhNămPhương thứcĐiểm
Sư phạm Tiếng Anh71402312024ĐGNL ĐHQGHN (HSA)110/150
Ngôn ngữ Anh72202012024ĐGNL ĐHQGHN (HSA)105/150
Ngôn ngữ Trung Quốc72202042024ĐGNL ĐHQGHN (HSA)100/150

Chỉ tiêu và mức cạnh tranh: cần đọc cùng nhau

Điểm chuẩn là điểm trúng tuyển của thí sinh cuối cùng trúng tuyển vào ngành. Điểm biến động phụ thuộc vào chỉ tiêu phân bổ cho từng phương thức và phổ điểm thi ngoại ngữ toàn quốc.

  • Kiểm tra kỹ cách nhân hệ số môn ngoại ngữ và điều kiện điểm tối thiểu (điểm liệt) của từng môn.
  • Lưu ý bảng quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ sang thang điểm 10 được công bố trong đề án tuyển sinh.
  • Luôn xếp ít nhất một nguyện vọng dự phòng ngành ngôn ngữ có điểm chuẩn mềm hơn trong trường hợp không đạt nguyện vọng sư phạm.

Cách dùng bảng để đặt nguyện vọng

  1. Quy đổi điểm thi của bản thân sang thang 40 theo công thức chính thức của trường.
  2. So sánh điểm đã quy đổi với điểm chuẩn 3 năm gần nhất của ngành mục tiêu.
  3. Theo dõi sát đề án tuyển sinh để biết chính xác chỉ tiêu phân bổ cho phương thức THPT.
  4. Đăng ký ngành yêu thích nhất ở nguyện vọng 1 và các phương án an toàn ở các thứ tự tiếp theo.
Điểm chuẩn lịch sử trả lời “đã từng cạnh tranh đến đâu”, không trả lời chắc chắn “năm nay cần bao nhiêu điểm”.

Nguồn và phạm vi kiểm chứng

Dữ liệu lịch sử được biên tập từ các thông báo tuyển sinh và điểm chuẩn chính thức của Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN.

Lưu ý biên tập: Dữ liệu tuyển sinh được cập nhật theo đề án hàng năm. Thí sinh cần tra cứu các điều kiện phụ và thang điểm quy đổi chứng chỉ cụ thể trên cổng tuyển sinh của nhà trường.

Thư viện La bàn UNI

Bạn muốn tìm hiểu điều gì?

Tìm trường, ngành học, điểm chuẩn hoặc một câu hỏi về hành trình đại học.

Nhập ít nhất hai ký tự. Kết quả sẽ tự động cập nhật ở phía dưới.

Gợi ý nhanh