Điểm chuẩn Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN: dữ liệu 5 năm
Tra cứu điểm chuẩn theo ngành giai đoạn 2021–2025, phân tích xu hướng và kiểm tra nguồn tuyển sinh chính thức trước khi đăng ký vào VNU-UEB.
Năm kỳ tuyển sinh gần nhất có dữ liệu lịch sử được chuẩn hóa giúp nhìn biên độ thay đổi, nhưng không phải công thức dự báo điểm năm sau. Hãy so đúng ngành, phương thức, thang điểm và cơ sở đào tạo.
Cách đọc: Bảng xét điểm thi tốt nghiệp THPT theo thang điểm 40 (môn Ngoại ngữ tính hệ số 2 theo đề án tuyển sinh). Mỗi con số là liên kết tới nguồn. Bảng lấy mốc cao nhất khi cùng ngành có nhiều tổ hợp xét tuyển.
Bảng điểm chuẩn theo ngành 2021–2025
| Ngành / chương trình | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Kinh tế quốc tế7310106 | 35,70 | 35,33 | 35,10 | 35,70 | 36,10 |
| Quản trị kinh doanh7340101 | 35,45 | 34,78 | 34,80 | 35,40 | 35,80 |
| Tài chính – Ngân hàng7340201 | 35,40 | 34,65 | 34,70 | 35,25 | 35,60 |
| Kế toán7340301 | 35,10 | 34,20 | 34,30 | 35,00 | 35,30 |
| Kinh tế phát triển7310105 | 35,00 | 34,10 | 34,20 | 34,90 | 35,10 |
Điều dữ liệu đang cho thấy
Ngành Kinh tế quốc tế liên tục dẫn đầu về điểm chuẩn trúng tuyển của trường, duy trì mức từ 35,10 đến 36,10 điểm / thang 40, khẳng định sức cạnh tranh rất lớn của chương trình giảng dạy song ngữ và cơ hội trao đổi quốc tế.
Khối ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính – Ngân hàng bám sát ở mức 34,65 – 35,80 điểm. Biên độ điểm chuẩn giữa các ngành của UEB tương đối hẹp (chênh lệch dưới 1,0 điểm), thể hiện chất lượng thí sinh đầu vào rất đồng đều.
Do tiếng Anh tính hệ số 2 trong công thức tính điểm xét tuyển, thí sinh đạt điểm cao môn tiếng Anh (từ 8,5 trở lên hoặc có chứng chỉ IELTS tương đương) sẽ có ưu thế rất lớn khi cạnh tranh suất trúng tuyển vào trường.
Các phương thức khác không thể quy đổi trực tiếp
Đánh giá năng lực ĐHQGHN (HSA), chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (IELTS, TOEFL) kết hợp học bạ và xét tuyển thẳng có chỉ tiêu và nguyên tắc xét tuyển độc lập.
| Ngành / chương trình | Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|---|
| Kinh tế quốc tế7310106 | 2024 | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 105/150 |
| Quản trị kinh doanh7340101 | 2024 | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 102/150 |
| Tài chính – Ngân hàng7340201 | 2024 | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 100/150 |
Chỉ tiêu và mức cạnh tranh: cần đọc cùng nhau
Điểm chuẩn là mức điểm của thí sinh trúng tuyển cuối cùng. Hãy đối chiếu chỉ tiêu từng ngành và tỷ lệ phân bổ giữa các phương thức xét tuyển sớm và xét tuyển điểm thi THPT.
- Kiểm tra kỹ công thức quy đổi điểm chứng chỉ IELTS sang điểm môn tiếng Anh theo đề án của trường.
- Lưu ý điều kiện phụ về điểm môn tiếng Anh tối thiểu (thường yêu cầu từ 7,0 điểm trở lên).
- Luôn cân nhắc ít nhất một nguyện vọng dự phòng ngành kinh tế phát triển hoặc kế toán có điểm chuẩn mềm hơn.
Cách dùng bảng để đặt nguyện vọng
- Tính điểm xét tuyển của bản thân theo công thức thang 40 (Điểm Toán + Điểm Văn/Lý + Điểm Tiếng Anh × 2).
- So sánh với điểm chuẩn 3 năm liên tiếp gần nhất của ngành dự định đăng ký.
- Xem xét nộp hồ sơ xét tuyển sớm bằng chứng chỉ IELTS nếu có để tăng cơ hội trúng tuyển.
- Đăng ký nguyện vọng ưu tiên cao nhất cho ngành mong muốn nhất và các ngành dự phòng ở thứ tự sau.
Điểm chuẩn lịch sử trả lời “đã từng cạnh tranh đến đâu”, không trả lời chắc chắn “năm nay cần bao nhiêu điểm”.
Nguồn và phạm vi kiểm chứng
Dữ liệu lịch sử được biên tập từ các thông báo tuyển sinh và điểm chuẩn chính thức của Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN.
- Website chính thức Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN (UEB)
- Cổng tuyển sinh Đại học Quốc gia Hà Nội
- Cổng thông tin tuyển sinh của Bộ Giáo dục và Đào tạo
Lưu ý biên tập: Dữ liệu tuyển sinh được cập nhật theo đề án hàng năm. Thí sinh cần tra cứu các điều kiện phụ và thang điểm quy đổi chứng chỉ cụ thể trên cổng tuyển sinh của nhà trường.

