Điểm chuẩn Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội: dữ liệu 5 năm
Tra cứu điểm chuẩn theo ngành giai đoạn 2021–2025, phân tích xu hướng và kiểm tra nguồn tuyển sinh chính thức trước khi đăng ký vào VNU-HUS.
Năm kỳ tuyển sinh gần nhất có dữ liệu lịch sử được chuẩn hóa giúp nhìn biên độ thay đổi, nhưng không phải công thức dự báo điểm năm sau. Hãy so đúng ngành, phương thức, thang điểm và cơ sở đào tạo.
Cách đọc: “—” là chưa có dữ liệu so sánh, không phải 0 điểm. Mỗi con số là liên kết tới nguồn. Bảng lấy mốc cao nhất khi cùng ngành, năm, phương thức và thang điểm có nhiều tổ hợp; vì vậy hãy mở nguồn để xem tiêu chí phụ.
Bảng điểm chuẩn theo ngành 2021–2025
| Ngành / chương trình | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Khoa học dữ liệuQHT93 | — | 26,45 | — | — | 26 |
| Toán họcQHT01 | — | 25,1 | — | — | 25,9 |
| Toán tinQHT02 | — | 26,05 | — | — | 25,5 |
| Khoa học máy tính và thông tinQHT98 | — | 26,35 | — | — | 25,35 |
| Vật lý họcQHT03 | — | 24,05 | 24,2 | 25,3 | 24,65 |
| Hóa họcQHT06 | — | 25 | 23,65 | 25,15 | 23,9 |
| Công nghệ sinh họcQHT09 | — | 20,25 | 24,05 | 24,45 | 22,05 |
| Sinh họcQHT08 | — | 22,85 | 23 | 23,35 | 20,05 |
Điều dữ liệu đang cho thấy
Với Điểm thi tốt nghiệp THPT, thang 30, dữ liệu năm 2025 ghi nhận Khoa học dữ liệu có mốc cao nhất là 26. Đây là tín hiệu về mức cạnh tranh trong đúng chuỗi so sánh, không phải thước đo tuyệt đối về chất lượng đào tạo.
Công nghệ sinh học tăng 1,8 điểm từ 2022 đến 2025. Biến động có thể đến từ phổ điểm, chỉ tiêu, tổ hợp và cách quy đổi; không nên ngoại suy thành dự báo chắc chắn.
Sinh học giảm 2,8 điểm trong chuỗi có thể so sánh. Mức giảm không đồng nghĩa ngành kém hấp dẫn; cần đọc cùng thay đổi chỉ tiêu, phương thức và cấu trúc đề thi.
Các phương thức khác không thể quy đổi trực tiếp
TSA, HSA, đánh giá năng lực, học bạ và xét tuyển kết hợp có thang điểm, điều kiện và tập thí sinh khác nhau. Bảng dưới giữ nguyên thang gốc; tuyệt đối không so độ lớn số học giữa các thang.
| Ngành / chương trình | Năm | Phương thức | Điểm |
|---|---|---|---|
| Công nghệ Bán dẫnQHT99 | 2025 | Xét tuyển kết hợp | 25,55/30 |
| Hoá dượcQHT43 | 2025 | Xét tuyển kết hợp | 23,7/30 |
| Khoa học vật liệuQHT04 | 2025 | Xét tuyển kết hợp | 24,2/30 |
| Kỹ thuật điện tử và tin họcQHT94 | 2025 | Xét tuyển kết hợp | 24,57/30 |
| Khoa học dữ liệuQHT93 | 2024 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 35/40 |
| Khoa học máy tính và thông tinQHT98 | 2024 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 34,7/40 |
| Toán họcQHT01 | 2024 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 34,45/40 |
| Toán tinQHT02 | 2024 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 34,45/40 |
| Khoa học máy tính và thông tinQHT98 | 2023 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 34,7/40 |
| Toán họcQHT01 | 2023 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 33,4/40 |
| Toán tinQHT02 | 2023 | Điểm thi tốt nghiệp THPT | 34,25/40 |
Chỉ tiêu và mức cạnh tranh: cần đọc cùng nhau
Điểm chuẩn là điểm của thí sinh cuối cùng trong phạm vi xét tuyển, không phải “điểm chất lượng” của ngành. Điểm có thể tăng khi số nguyện vọng tăng, chỉ tiêu giảm hoặc phổ điểm thuận lợi; cũng có thể giảm dù chương trình không thay đổi. Số ngành trong bảng là số ngành có dữ liệu lịch sử, không phải chỉ tiêu tuyển sinh.
- Đối chiếu tổng chỉ tiêu và chỉ tiêu theo từng phương thức trong đề án của đúng năm.
- Kiểm tra chương trình chuẩn, chất lượng cao, tiếng Anh và từng cơ sở có dùng mã riêng hay không.
- So phổ điểm và quy tắc cộng điểm ưu tiên trước khi tạo vùng nguyện vọng.
- Dùng ít nhất ba lớp lựa chọn; không đặt toàn bộ nguyện vọng quanh một mốc điểm cũ.
Cách dùng bảng để đặt nguyện vọng
- Chọn đúng ngành hoặc chương trình bạn thực sự sẵn sàng theo học.
- Chỉ so các cột cùng phương thức và cùng thang điểm.
- Xem biên độ nhiều năm thay vì neo vào đúng một con số.
- Mở nguồn mới nhất và đề án tuyển sinh để kiểm tra chỉ tiêu, tổ hợp, tiêu chí phụ.
- Giữ phương án dự phòng phù hợp về nội dung học, học phí và địa điểm.
Điểm chuẩn lịch sử trả lời “đã từng cạnh tranh đến đâu”, không trả lời chắc chắn “năm nay cần bao nhiêu điểm”.
Nguồn và phạm vi kiểm chứng
Dữ liệu lịch sử được biên tập từ các mốc công khai có liên kết nguồn theo từng ô. La bàn UNI giữ nguyên phương thức và thang điểm, không nội suy ô thiếu và không dùng điểm sàn thay cho điểm trúng tuyển.
- Website chính thức của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-HUS)
- Danh mục điểm chuẩn đại học 2026 của Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026)
- Điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2025 — toàn trường (mọi phương thức, quy về thang 30) (2025)
- Điểm chuẩn trúng tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2024 — toàn trường (2024)
- Điểm trúng tuyển vào Trường ĐH Khoa học Tự nhiên năm 2022 (20–26,45) — toàn trường (2022)
- Điểm chuẩn HUS các năm (cổng tra cứu tuyensinh247) (multi)
- Điểm chuẩn HUS 2021-2025 (cổng tra cứu trangedu) (multi)
- Cổng thông tin tuyển sinh của Bộ Giáo dục và Đào tạo
Lưu ý biên tập: chuỗi 2021–2025 là 5 kỳ lịch sử hoàn chỉnh đang được chuẩn hóa. Thông tin 2026 phải được kiểm tra tại trường vì quy chế, thang quy đổi và cấu trúc phương thức có thể thay đổi. Nội dung là góc nhìn tham khảo của Ban biên tập La bàn UNI, không thay thế đề án tuyển sinh.

