Điểm chuẩn Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh: dữ liệu 5 năm

Tra cứu điểm chuẩn theo ngành giai đoạn 2021–2025, phân tích xu hướng và kiểm tra nguồn tuyển sinh chính thức trước khi đăng ký vào UMP.

Năm kỳ tuyển sinh gần nhất có dữ liệu lịch sử được chuẩn hóa giúp nhìn biên độ thay đổi, nhưng không phải công thức dự báo điểm năm sau. Hãy so đúng ngành, phương thức, thang điểm và cơ sở đào tạo.

Phạm vi2021–20255 kỳ lịch sử
Ngành theo dõi8có điểm THPT /30
Mốc dữ liệu28đã gắn nguồn
Cập nhật06/09năm 2026

Cách đọc: “—” là chưa có dữ liệu so sánh, không phải 0 điểm. Mỗi con số là liên kết tới nguồn. Bảng lấy mốc cao nhất khi cùng ngành, năm, phương thức và thang điểm có nhiều tổ hợp; vì vậy hãy mở nguồn để xem tiêu chí phụ.

Bảng điểm chuẩn theo ngành 2021–2025

Điểm trúng tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPT, thang 30
Ngành / chương trình20212022202320242025
Y khoa772010128,227,5527,3427,827,34
Răng – Hàm – Mặt772050127,652726,9627,3526,45
Dược học772020125,525,525,7222,85
Kỹ thuật xét nghiệm y học772060123,524,5925,0222,05
Y học cổ truyền772011524,224,5424,821,5
Điều dưỡng772030120,323,1524,0320,15
Y học dự phòng772011019
Y tế công cộng772070117

Điều dữ liệu đang cho thấy

01

Với Điểm thi tốt nghiệp THPT, thang 30, dữ liệu năm 2025 ghi nhận Y khoa có mốc cao nhất là 27,34. Đây là tín hiệu về mức cạnh tranh trong đúng chuỗi so sánh, không phải thước đo tuyệt đối về chất lượng đào tạo.

02

Y học cổ truyền giảm 2,7 điểm trong chuỗi có thể so sánh. Mức giảm không đồng nghĩa ngành kém hấp dẫn; cần đọc cùng thay đổi chỉ tiêu, phương thức và cấu trúc đề thi.

03

Điều dưỡng dao động 0,15 điểm giữa hai đầu chuỗi có dữ liệu. Sự ổn định tương đối trong quá khứ vẫn không loại trừ thay đổi ở kỳ tuyển sinh kế tiếp.

Các phương thức khác không thể quy đổi trực tiếp

TSA, HSA, đánh giá năng lực, học bạ và xét tuyển kết hợp có thang điểm, điều kiện và tập thí sinh khác nhau. Bảng dưới giữ nguyên thang gốc; tuyệt đối không so độ lớn số học giữa các thang.

Các mốc ở phương thức hoặc thang điểm khác
Ngành / chương trìnhNămPhương thứcĐiểm
Y khoa77201012025Xét tuyển tổng hợp hoặc tài năng26,95/30
Y khoa77201012024Xét tuyển tổng hợp hoặc tài năng26,95/30

Chỉ tiêu và mức cạnh tranh: cần đọc cùng nhau

Điểm chuẩn là điểm của thí sinh cuối cùng trong phạm vi xét tuyển, không phải “điểm chất lượng” của ngành. Điểm có thể tăng khi số nguyện vọng tăng, chỉ tiêu giảm hoặc phổ điểm thuận lợi; cũng có thể giảm dù chương trình không thay đổi. Số ngành trong bảng là số ngành có dữ liệu lịch sử, không phải chỉ tiêu tuyển sinh.

  • Đối chiếu tổng chỉ tiêu và chỉ tiêu theo từng phương thức trong đề án của đúng năm.
  • Kiểm tra chương trình chuẩn, chất lượng cao, tiếng Anh và từng cơ sở có dùng mã riêng hay không.
  • So phổ điểm và quy tắc cộng điểm ưu tiên trước khi tạo vùng nguyện vọng.
  • Dùng ít nhất ba lớp lựa chọn; không đặt toàn bộ nguyện vọng quanh một mốc điểm cũ.

Cách dùng bảng để đặt nguyện vọng

  1. Chọn đúng ngành hoặc chương trình bạn thực sự sẵn sàng theo học.
  2. Chỉ so các cột cùng phương thức và cùng thang điểm.
  3. Xem biên độ nhiều năm thay vì neo vào đúng một con số.
  4. Mở nguồn mới nhất và đề án tuyển sinh để kiểm tra chỉ tiêu, tổ hợp, tiêu chí phụ.
  5. Giữ phương án dự phòng phù hợp về nội dung học, học phí và địa điểm.
Điểm chuẩn lịch sử trả lời “đã từng cạnh tranh đến đâu”, không trả lời chắc chắn “năm nay cần bao nhiêu điểm”.

Nguồn và phạm vi kiểm chứng

Dữ liệu lịch sử được biên tập từ các mốc công khai có liên kết nguồn theo từng ô. La bàn UNI giữ nguyên phương thức và thang điểm, không nội suy ô thiếu và không dùng điểm sàn thay cho điểm trúng tuyển.

Lưu ý biên tập: chuỗi 2021–2025 là 5 kỳ lịch sử hoàn chỉnh đang được chuẩn hóa. Thông tin 2026 phải được kiểm tra tại trường vì quy chế, thang quy đổi và cấu trúc phương thức có thể thay đổi. Nội dung là góc nhìn tham khảo của Ban biên tập La bàn UNI, không thay thế đề án tuyển sinh.